Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

数時間

vài giờ

Gợi ý

Xem thêm

数時間為れば

trong vài một ít giờ

昼間時数

số giờ ban ngày

時間変換係数

hệ số đổi thời gian

時間

giờ đồng hồ; giờ giấc; thì giờ; thời buổi; thời điểm; thời giờ; tiếng đồng hồ; thời gian; giờ

時数

số giờ

Chi tiết từ

数時間

「すうじかん」
danh từ
vài giờ
Mazii Dict
Ví dụ:
すうじかん数時間suujikan のno うu ちchi にni まma たtaは歯ha がgaいた痛ita くku なna ってtte きki たta 。.
Cơn đau răng của tôi trở lại sau vài giờ.
すうじかん数時間suujikan のnoきゅうけい休憩kyuukei をwoと取to るru 〔〔ひま暇hima をwoみ見mi てte 〕〕
Dành thời gian nghỉ ngơi trong vài giờ/tranh thủ vài giờ nghỉ