Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

敵機

máy bay địch

Gợi ý

Xem thêm

敵

kẻ địch; kẻ thù; kình địch

対敵諜報機関

cơ quan tình báo chống địch; cơ quan phản gián

敵う

phù hợp; thích hợp

敵中

trong lòng địch

敵方

quân địch

Chi tiết từ

敵機

「てきき てっき」
danh từ
máy bay địch
máy bay địch
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜんほうい全方位zenhoui のnoてきき敵機tekiki をwoついせき追跡tsuiseki すsu るru
theo dõi/truy lùng máy bay địch ở tất cả các hướng .
かんししょ監視所kanshisho かka らraてきき敵機tekiki をwoはっけん発見hakken すsu るru
phát hiện máy bay địch từ đài quan sát
ゆうぐんき友軍機yuugunki とtoてきき敵機tekiki をwoしきべつ識別shikibetsu すsu るruそうち装置souchi
thiết bị xác định phân biệt máy bay địch và máy bay bạn