Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

方円

khoái lạc; ưa nhục dục; gây khoái lạc; đầy vẻ khoái lạc; khêu gợi; làm mê; làm say mê; quyến rũ; đẹp; hay; tốt; tốt đẹp

Gợi ý

Xem thêm

八方円満

hòa hợp; viên mãn

上円下方墳

gò mộ có đáy vuông; đỉnh tròn

前方後円墳

lăng mộ của các hoàng đế ngày xưa

円

tròn; vòng tròn; hình tròn

方方

ở mọi nơi; khắp nơi; khắp chốn

Chi tiết từ

方円

「ほうえん」
danh từ
khoái lạc; ưa nhục dục, gây khoái lạc; đầy vẻ khoái lạc, khêu gợi
làm mê, làm say mê, quyến rũ
đẹp; hay, tốt, tốt đẹp
Mazii Dict