Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旅籠

ở trọ dệt những cây tre trong đó người đi du lịch mang thức ăn)

Gợi ý

Xem thêm

旅籠屋

quán trọ

籠

rổ; giỏ; cái giỏ; cái lồng; rọ; sọt; giỏ; lồng; vật dụng đan bằng tre; nhốt vào; cho vào bên trong; gài bẫy; giam mình; ẩn mình; ở lại đền chùa để cầu nguyện

旅

chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch; lữ; đơn vị quân đội gồm 500 binh lính trong hệ thống quân sự thời nhà chu; quân đội; binh lính; lực lượng vũ trang; đi du lịch theo nhóm; du hành; lữ khách; người đi đường

籠目籠目

bài hát đồng dao kagome trên trò chơi dân gian cùng tên của nhật. ở việt nam là trò rồng rắn lên mây cũng là tên bài hát cũng là tên trò chơi

目籠

cái giỏ tre

Chi tiết từ

旅籠

「はたご」
danh từ
ở trọ (trước đấy là một cái giỏ (của) dệt những cây tre trong đó người đi du lịch mang thức ăn)
Mazii Dict