Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日比

nhật bản và philippines

Gợi ý

Xem thêm

比日

quan hệ giữa philippines và nhật bản

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

比

tỷ lệ; tỉ lệ; tỉ lệ; loại; hạng; kiểu; dòng; người ngang hàng; đối thủ xứng tầm; vật tương đương; khoảng; vào khoảng; thời điểm thích hợp; lúc đẹp nhất để; vừa vặn; hợp lý; vừa tầm; thời điểm thích hợp; thời cơ tốt; đúng lúc; đúng mùa; lúc; khi; khoảng; thời gian; thời điểm thích hợp; cơ hội; đúng lúc; độ tuổi; tầm tuổi; khoảng thời gian; giai đoạn; mùa; thời điểm trong năm

正比例 / 比例

direct proportion

日日

mỗi ngày; hàng ngày; ngày này qua ngày khác; ngày; ngày cụ thể; ngày ấn định; số ngày; thời gian còn lại

Chi tiết từ

日比

「にちひ にっぴ」
danh từ
Nhật Bản và Philippines
Nhật Bản và Philippines
Mazii Dict
Ví dụ:
にちひかんけい日比関係nichihikankei はhaねんねんきょうか年々強化nennenkyouka さsa れre てte いi まma すsu 。.
Quan hệ Nhật Bản - Philippines ngày càng được củng cố.