Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

日給

lương ngày; tiền lương công nhật; tiền lương hàng ngày; tiền lương ngày

Gợi ý

Xem thêm

給料日

ngày trả lương

月給日

ngày trả lương; ngày phát lương

俸給日

ngày trả lương

日やけ止め ひやけどめ

chống nắng

給

lương; tiền công

Chi tiết từ

日給

「にっきゅう」
lương ngày
tiền lương công nhật
tiền lương hàng ngày
tiền lương ngày.
Mazii Dict
Ví dụ:
にっきゅう日給nikkyuu 55 00 ドdo ルru でdeしょく職shoku にniつ就tsu いi たta
Nhận chức với tiền lương ngày là 50$
にっきゅう日給nikkyuu 55 00 ドdo ルru でdeしょく職shoku にniつ就tsu いi たta
Nhận chức với tiền lương ngày là 50$
 ((ひと人hito )) にni __ ドdo ルru のnoにっきゅう日給nikkyuu をwoだ出da すsu
Trả tiền lương hàng ngày bằng $ cho (ai đó)
にっきゅう日給nikkyuu 55 00 ドdo ルru でdeしょく職shoku にniつ就tsu いi たta
Nhận chức với tiền lương ngày là 50$