Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧北区

miền cổ bắc; cổ bắc

Gợi ý

Xem thêm

旧熱帯区

vùng nhiệt đới cũ

全北区

vùng toàn bắc

新北区

quận tân bắc

旧

âm lịch; cũ; cũ kỹ; cổ; cựu

旧事

sự kiện trước đây; chuyện cũ; chuyện ngày xưa

Chi tiết từ

旧北区

「きゅうほっく」
danh từ
miền Cổ Bắc; Cổ Bắc
Mazii Dict