Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧幕時代

thời kỳ mạc phủ cũ

Gợi ý

Xem thêm

旧幕

mạc phủ; chức tướng quân

旧石器時代

thời kỳ đồ đá cũ

旧時

thời cổ

亜旧石器時代

thời đại epipalaeolithic

時代

thời đại; thời kỳ

Chi tiết từ

旧幕時代

「きゅうばくじだい」
danh từ
thời kỳ Mạc phủ cũ
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうばくじだい旧幕時代kyuubakujidai のnoお終o わwa りri はhaにほん日本nihon のnoきんだいか近代化kindaika のnoはじ始haji まma りri だda ったtta 。.
Sự kết thúc của thời kỳ Mạc phủ cũ là khởi đầu của quá trình hiện đại hóa Nhật Bản.