Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧時

thời cổ

Gợi ý

Xem thêm

平均復旧時間

thời gian trung bình để sửa chữa

目標復旧時間

khôi phục thảm họa

目標復旧時点

thời điểm phục hồi

旧幕時代

thời kỳ mạc phủ cũ

旧石器時代

thời kỳ đồ đá cũ

Chi tiết từ

旧時

「きゅうじ」
danh từ phó từ, danh từ thời gian
thời cổ
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうじだい旧時代kyuujidai のnoしゅしょう首相shushou にniあ飽a きkiあ飽a きki しshi てte いi るru こko とto をwoしめ示shime すsu
Cho thấy sự ngán ngẩm đối với chức vị thủ tướng thời cổ đại .