Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧暦

âm lịch

Gợi ý

Xem thêm

旧太陽暦

lịch mặt trời cũ; lịch julian

暦

niên lịch; niên giám; lịch

旧

âm lịch; cũ; cũ kỹ; cổ; cựu

暦月

tháng

元暦

genryaku era

Chi tiết từ

旧暦

「きゅうれき」
danh từ
âm lịch
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうれき旧暦kyuureki のnoしょうがつ正月shougatsu
tết âm lịch .