Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

旧約

điều ước xưa; lời hứa xưa; kinh thánh xưa

Gợi ý

Xem thêm

旧約聖書

cựu ước; kinh cựu ước

旧約全書

di chúc cũ

旧新約聖書

những di chúc mới và cũ

旧新約全書

những di chúc mới và cũ

旧

âm lịch; cũ; cũ kỹ; cổ; cựu

Chi tiết từ

旧約

「きゅうやく」
danh từ
điều ước xưa; lời hứa xưa; kinh thánh xưa
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうやくせいしょ旧約聖書kyuuyakuseisho のno アa ラra ムmuご語go
Tiếng Xy-ri trong sách kinh thánh xưa
きゅうやくせいしょ旧約聖書kyuuyakuseisho のnoたい大半tai はhaんは言nha いiいつた伝itsuta えe でde あa るru
Phần lớn lời kinh thánh xưa là truyền thuyết .