Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

昔語り

sự kể chuyện xưa; sự nói chuyện xưa; chuyện xưa; chuyện cũ

Gợi ý

Xem thêm

今昔物語

truyện giờ đã xưa

昔昔

ngày xửa ngày xưa

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

昔

cổ; đời xưa; hồi xưa; khi xưa; ngày xưa; thuở xưa; xưa; xưa kia

昔者

người thời xưa; người xưa; người xưa; người thời trước; người cũ

Chi tiết từ

昔語り

「むかしがたり」
danh từ
sự kể chuyện xưa, sự nói chuyện xưa; chuyện xưa, chuyện cũ
Mazii Dict