Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

星学

thiên văn học; thiên văn học; nghiên cứu về các vì sao

Gợi ý

Xem thêm

占星学

chiêm tinh học

惑星科学

khoa học hành tinh

科学観測衛星

vệ tinh nghiên cứu khoa học

星

sao; tinh cầu; chòm sao

惑星状星雲

tinh vân hành tinh; đám mây hành tinh

Chi tiết từ

星学

「せいがく ほしがく」
danh từ
thiên văn học
thiên văn học; nghiên cứu về các vì sao
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaだいがく大学daigaku でdeほしがく星学hoshigaku をwoせんこう専攻senkou しshi てte いi るru 。.
Anh ấy đang theo học chuyên ngành thiên văn học tại trường đại học.