Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

星宿

tinh nhật mã; tinh tú; sao tinh; chòm sao; nhị thập bát tú trong thiên văn học trung hoa; ngôi sao

Gợi ý

Xem thêm

宿

chỗ trọ; chỗ tạm trú

星

sao; tinh cầu; chòm sao

宿代

tiền nhà nghỉ; khách sạn

不宿

trọ lại

宿雪

tuyết còn sót lại

Chi tiết từ

星宿

「ほとほりぼし ほとおりぼし せいしゅく」
danh từ, danh từ riêng
Tinh Nhật Mã
tinh tú
Sao Tinh
chòm sao; (cụ thể) nhị thập bát tú trong thiên văn học Trung Hoa; ngôi sao
chòm sao; (cụ thể) nhị thập bát tú trong thiên văn học Trung Hoa; ngôi sao
Mazii Dict
Ví dụ:
せいしゅく星宿seishuku にniぞく属zoku すsu るruあみぼし網星amiboshi 、,こよい今宵koyoi のnoてんちょう天頂tenchou にni あa りri 、,きっちょう吉兆kitchou とto すsu 。.
Ngôi sao Lưới thuộc tú Cổ hiện đang ở đỉnh trời đêm nay – là điềm lành.