Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

時宜を得る

kịp thời; đúng lúc

Gợi ý

Xem thêm

宜しきを得る

vừa đúng; khá phù hợp

時宜

sự đúng lúc; sự đúng thời; việc chào đón mùa mới

時を得た

đúng lúc; hợp thời

時期を得た

đắc thời

便宜を図る

tạo điều kiện thuận lợi

Chi tiết từ

時宜を得る

「じぎをえる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
kịp thời, đúng lúc
Mazii Dict