Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

晒者

người bị bêu riếu; sỉ nhục công khai

Gợi ý

Xem thêm

晒し者

người bị làm cho xấu hổ trước nhiều người; một tội nhân bị kết án phơi nhiễm trong thời kỳ edo

晒

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒し

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒す

dấn; để mặc ; phơi ; dầm ; dãi

夜晒

rời bỏ các thứ phơi bày bên ngoài tất cả đêm

Chi tiết từ

晒者

「さらしもの」
danh từ
người bị bêu riếu; sỉ nhục công khai
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaふせいこうい不正行為fuseikoui がgaあき明aki らra かka にni なna りri 、,さらしもの晒者sarashimono とto しshi てteひなん非難hinan さsa れre たta 。.
Anh ấy đã trở thành người bị bêu riếu công khai vì hành vi sai trái của mình.