Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

晒裏

lớp vải lót đã được tẩy trắng

Gợi ý

Xem thêm

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

晒

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒し

tẩy trắng; tẩy trắng bông

晒す

dấn; để mặc ; phơi ; dầm ; dãi

夜晒

rời bỏ các thứ phơi bày bên ngoài tất cả đêm

Chi tiết từ

晒裏

「さらしうら」
danh từ
lớp vải lót đã được tẩy trắng
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoきもの着物kimono はhaさらしうら晒裏sarashiura をwoつか使tsuka ってtte いi るru のno でde 、,はだざわ肌触hadazawa りri がga とto てte もmoよ良yo いi 。.
Chiếc kimono này sử dụng lớp lót sarashiura, nên cảm giác rất mềm mại khi chạm vào.