Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暖炉

lò sưởi

Gợi ý

Xem thêm

春暖炉

lò sưởi dùng vào mùa xuân

電気暖炉

lò sưởi điện

暖

ấm áp

炉

lò

温暖

ấm; ấm áp; ấm; ấm áp; nóng

Chi tiết từ

暖炉

「だんろ」
danh từ
lò sưởi
Mazii Dict
Ví dụ:
ひと人hito のnoいえ家ie のnoだんろ暖炉danro のnoひ火hi をwo かka きkiま混ma ぜze るruまえ前mae にni 、, そso のnoひと人hito とto 77ねんかんつ年間付nenkantsu きkiあ合a いi なna さsa いi 。.
Trước khi bới móc chuyện nhà người khác bạn phải quen họ ít nhất là 7 năm.
 わwa がgaや家ya にni はhaだんろ暖炉danro だda けke あa ってtte 、, そso のnoなか中naka にni くku べbe るruたきぎ薪takigi がga なna いi
Nhà tôi có lò sưởi nhưng không có củi đốt. .