Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗がり

bóng tối; chỗ tối

Gợi ý

Xem thêm

小暗がり

sự tối tăm; bóng tối

木暗がり

bóng râm

薄暗がり

lúc chạng vạng; lúc tối nhá nhem; tối mờ mờ; tối màu

手暗がり

bóng tay

暗暗裏

tối tăm; ngầm; bí mật

Chi tiết từ

暗がり

「くらがり」
danh từ
bóng tối; chỗ tối
Mazii Dict
Ví dụ:
くら暗kura がga りri でde あa ってtte もmoか彼女ka のnoじょのめ目jonome にniおどろ驚odoro きki がgaあらわ表arawa れre てte いi るru のno がgaみ見mi えe たta
ngay cả trong bóng tối, tôi cũng nhìn thấy sự giận dữ trong mắt cô ấy
くら暗kura がga りri でde はhaつか使tsuka えe なna いi
không thể sử dụng trong bóng tối
ろうか廊下rouka のnoくら暗kura がga りri でde
bóng tối ở tiền sảnh