Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木暗がり

bóng râm

Gợi ý

Xem thêm

木の暗

bóng cây; summer

暗がり

bóng tối; chỗ tối

小暗がり

sự tối tăm; bóng tối

薄暗がり

lúc chạng vạng; lúc tối nhá nhem; tối mờ mờ; tối màu

手暗がり

bóng tay

Chi tiết từ

木暗がり

「こくらがり」
danh từ
bóng râm (dưới tán cây)
Mazii Dict
Ví dụ:
こくら木暗kokura がga りri でdeすず涼suzu みmi なna がga らraほん本hon をwoよ読yo むmu のno はhaここち心地kokochi よyo いi 。.
Thật dễ chịu khi đọc sách dưới bóng râm mát của cây cối.