Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗殺

sự ám sát

Gợi ý

Xem thêm

暗殺者

kẻ ám sát

暗殺する

ám sát

暗殺事件

sự ám sát; vụ ám sát

暗殺未遂

cố gắng vụ ám sát

暗殺を謀る

âm mưu ám sát

Chi tiết từ

暗殺

「あんさつ」
danh từ, động từ suru
sự ám sát
Mazii Dict
Ví dụ:
じょおう女王joou はhaおう王ou のnoあんさつご暗殺後ansatsugo 、,くに国kuni をwoとうち統治touchi しshi たta
hoàng hậu điều hành đất nước sau khi ám sát đức vua
あんさつ暗殺ansatsu をwoな成na しshiと遂to げge るru
hoàn thành một vụ ám sát
 ((くに国kuni )) のnoだいとうりょうあんさつ大統領暗殺daitouryouansatsu をwoくわだ企kuwada てte るru
âm mưu ám sát tổng thống