Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗殺する

ám sát

Gợi ý

Xem thêm

暗殺

sự ám sát

暗殺者

kẻ ám sát

暗剣殺

điềm không may; điềm không lành

暗殺を謀る

âm mưu ám sát

暗殺事件

sự ám sát; vụ ám sát

Chi tiết từ

暗殺する

「あんさつ」
động từ suru
ám sát
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaだいとうりょう大統領daitouryou をwoあんさつ暗殺ansatsu すsu るruいんぼう陰謀inbou にniま巻ma きkiこ込ko まma れre たta
anh ta có dính líu vào âm mưu ám sát tổng thống
 ((ひと人hito )) をwoあんさつ暗殺ansatsu すsu るruけいかく計画keikaku
âm mưu (kế hoạch) ám sát ai
 リri ンn カka ー- ンnだいとうりょう大統領daitouryou はhaげきじょう劇場gekijou のnoなか中naka でdeあんさつ暗殺ansatsu さsa れre たta
tổng thống Lincon bị ám sát tại một nhà hát .