Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗香

hương thơm thoang thoảng; hương thơm nhẹ nhàng

Gợi ý

Xem thêm

香香

dầm giấm những rau

暗暗裏

tối tăm; ngầm; bí mật

暗暗裡

tối tăm; ngầm; bí mật

香

mùi; mùi thơm; hương thơm; hương; hương thơm; mùi thơm; hương vị; mùi; hương; nhang; quân hương; quân hương xa

暗殺

sự ám sát

Chi tiết từ

暗香

「あんこう」
danh từ
hương thơm thoang thoảng; hương thơm nhẹ nhàng
Mazii Dict
Ví dụ:
 庭  にniわにさ咲wanisa くkuうめ梅ume のnoはな花hana かka らraあんこう暗香ankou がgaただよ漂tadayo ってtte くku るru 。.
Hương thơm thoang thoảng từ hoa mơ trong vườn lan tỏa.