Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暮果てる

hết ngày; cuối ngày; hết

Gợi ý

Xem thêm

暮れ果てる

hết một ngày

果てる

cùng tận; hoàn tất; chết

見果てる

xem từ đầu đến cuối; đựơc chứng kiến đến cùng

荒果てる

bị tàn phá; phá huỷ; làm cho tan hoang

果て

sau cùng; cuối cùng; tận cùng

Chi tiết từ

暮果てる

「くれはてる」
cụm từ, nội động từ
hết ngày, cuối ngày
hết ( tháng, mùa, năm,...)
Mazii Dict