Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暴騰

sự bùng nổ; sự tăng đột ngột; sự lên mạnh

Gợi ý

Xem thêm

高騰

sự tăng vọt

沸騰

sắp sôi; sủi tăm; sự sôi sùng sục; sự sôi; sự sôi sục

急騰

sự đột ngột tăng; sự nhảy vọt; sự đột ngột tăng; sự nhảy vọt

上騰

sự tiến lên; sự tăng lên; sự nhảy lên

騰落

sự lên và xuống; sự dao động

Chi tiết từ

暴騰

「ぼうとう」
danh từ, động từ suru
sự bùng nổ; sự tăng đột ngột
sự lên (giá) mạnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniぼうとうかかく暴騰価格boutoukakaku をwoしはら支払shihara うu
Trả giá cao ngất cho_
しさん資産shisan のnoぼうとう暴騰boutou とto いi うuきけん危険kiken なnaうご動ugo きki をwo たta きki つtsu けke るru
Thổi bùng cuộc đọ sức nguy hiểm về lạm phát tài sản. .