Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

月光

ánh trăng

Gợi ý

Xem thêm

月光菩薩

nguyệt quang bồ tát; tùy tùng của dược sư như lai

光風霽月

serenity

月月

mỗi tháng

月

mặt trăng; thái âm; tháng; trăng; vầng trăng

光

ánh sáng

Chi tiết từ

月光

「げっこう」
danh từ
ánh trăng
Mazii Dict
Ví dụ:
げっこう月光gekkou をwoあ浴a びbi るru
Ngập chìm trong ánh trăng
げっこう月光gekkou のnoした下shita でde
Dưới ánh trăng
げっこう月光gekkou のno なna いiそら空sora にniにくがん肉眼nikugan でdeみ見mi えe るru
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường ở bầu trời không có ánh trăng