Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

月役

kỳ kinh nguyệt

Gợi ý

Xem thêm

月月

mỗi tháng

役

giá trị hoặc lợi ích; tính hữu ích; sự phục vụ; sự làm việc; vai trò; vai diễn; vị trí; chức vụ

月

mặt trăng; thái âm; tháng; trăng; vầng trăng

役付取締役

giám đốc điều hành

二役

gấp đôi vai trò

Chi tiết từ

月役

「つきやく」
danh từ
kỳ kinh nguyệt
Mazii Dict
Ví dụ:
つきやく月役tsukiyaku がgaく来ku るru とto きki はha 、,とく特toku にniえいよう栄養eiyou バba ラra ンn スsu をwoかんが考kanga えe てteしょくじ食事shokuji をwo とto るru よyo うu にni しshi てte いi まma すsu 。.
Khi đến kỳ kinh nguyệt, tôi đặc biệt chú ý đến việc ăn uống cân bằng dinh dưỡng.