Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

服を着る

mặc quần áo

Gợi ý

Xem thêm

洋服を着る

mặc quần áo

着服

sự biển thủ; sự đút túi; biển thủ; thụt két; chiếm dụng; mặc quần áo; diện đồ

一服を盛る

bỏ thuốc độc ; chuốc thuốc

罪を着る

nhận về mình

シャツを着る

mặc áo

Chi tiết từ

服を着る

「ふくをきる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
mặc quần áo.
Mazii Dict