Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

着服

sự biển thủ; sự đút túi; biển thủ; thụt két; chiếm dụng; mặc quần áo; diện đồ

Gợi ý

Xem thêm

服を着る

mặc quần áo

洋服を着る

mặc quần áo

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

服

quần áo; bộ; đồ tang; tang phục; sự để tang; thời gian để tang

着着

đều đều; vừng chắc; ổn định

Chi tiết từ

着服

「ちゃくふく ちゃくぼく ちゃくぶく」
danh từ, động từ suru
sự biển thủ; sự đút túi
biển thủ; thụt két; chiếm dụng
mặc quần áo; diện đồ
biển thủ; thụt két; chiếm dụng
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaみせ店mise のnoきん金kin のnoちゃくふく着服chakufuku でdeかいこ解雇kaiko さsa れre たta 。.
Cô ta bị đuổi việc do biển thủ tiền của cửa hàng. .
かれ彼kare はhaこうきん公金koukin をwoちゃくふく着服chakufuku しshi たta 。.
Anh ta biển thủ tiền của công.
かいしゃ会社kaisha のnoこうきん公金koukin をwoちゃくぶく着服chakubuku しshi たtaうたが疑utaga いi でdeたいほ逮捕taiho さsa れre たta 。.
Anh ta đã bị bắt vì nghi ngờ biển thủ công quỹ của công ty.