Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

本幕

màn chính; phần chính; rèm vải có gia huy

Gợi ý

Xem thêm

日本語字幕

phụ đề tiếng nhật

幕

màn; rèm; màn

ビニール幕/横幕

màn nhựa pvc / màn ngang

開幕

khai mạc; lễ khai mạc

字幕

phụ đề

Chi tiết từ

本幕

「ほんまく」
danh từ
màn chính, phần chính
rèm vải có gia huy
Mazii Dict
Ví dụ:
ほんまく本幕honmaku がgaあ上a がga るru とto 、,かんきゃく観客kankyaku はhaしず静shizu まma りriかえ返kae ったtta 。.
Khi màn chính được kéo lên, khán giả im lặng hoàn toàn.
本幕は代々受け継がれた貴重なものである。
Rèm vải gia huy này là vật quý giá được truyền từ đời này sang đời khác.