Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

杠秤

cái cân đòn

Gợi ý

Xem thêm

秤

cán cân; cân; cái cân; sự thăng bằng

天秤

cái cân đứng; cân thiên bình; cân bằng

秤動

tình trạng đu đưa; tình trạng lúc lắc; tình trạng bập bềnh; bình động; sự bình động

秤量

đo trọng lượng; cân

皿秤

cân bằng

Chi tiết từ

杠秤

「ちき ちぎり ちきり ちぎばかり ちぎ」
danh từ
cái cân đòn
cái cân đòn
cái cân đòn
cái cân đòn
cái cân đòn
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi のnoいちば市場ichiba でde はhaちぎばかり杠秤chigibakari がga よyo くkuつか使tsuka わwa れre てte いi たta 。.
Cân đòn được sử dụng phổ biến ở các chợ ngày xưa.