Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来診

việc khám bệnh tại nhà; việc bác sĩ đến khám tại nhà

Gợi ý

Xem thêm

外来診療

khám ngoại trú

診断

sự chẩn đoán; chuẩn đoán; chẩn đoán

診療

sự khám và chữa bệnh; khám và chữa bệnh; sự chẩn đoán; chẩn đoán

再診

tái khám; chẩn đoán lại

診察

sự khám bệnh; khám bệnh

Chi tiết từ

来診

「らいしん」
danh từ
việc khám bệnh tại nhà; việc bác sĩ đến khám tại nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
こども子供kodomo がgaねつ熱netsu をwoだ出da しshi たta のno でde 、,らいしん来診raishin をwo おoねが願nega いi しshi たta 。.
Vì con bị sốt nên tôi đã yêu cầu bác sĩ đến khám tại nhà.