Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

東欧

đông âu

Gợi ý

Xem thêm

中東欧

trung và đông âu

東欧諸国

các nước đông âu

欧州

châu âu; âu châu

欧米

âu mỹ

北欧

bắc âu; vùng đất phía bắc châu âu

Chi tiết từ

東欧

「とうおう」
danh từ, tính từ đuôi no
Đông Âu
Mazii Dict
Ví dụ:
 EE UUさんか参加sanka をwoとうおう東欧touou へheかくだい拡大kakudai すsu るru
Mở rộng thành viên EU tới các cộng đồng Đông Âu
 かka つtsu てte のnoとうおう東欧touou にni はha 、,こくない国内kokunai のnoきょうそう競争kyousou もmoこくさいてき国際的kokusaiteki なnaきょうそう競争kyousou もmoそんざい存在sonzai しshi なna かka ったtta 。.
Đã không có những cuộc đấu tranh trong nội bộ cũng như từ bên ngoài ở Đông Âu cũ .