Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枠連

thắng khung

Gợi ý

Xem thêm

枠番連勝

dấu móc

枠

khung; viền; giới hạn

目枠

làm phiền

内枠

kết cấu bên trong; bên trong giới hạn đã cho

枠内

sự trong phạm vi; trong giới hạn; trong khuôn khổ

Chi tiết từ

枠連

「わくれん」
danh từ
Thắng khung
Mazii Dict
Ví dụ:
わくれん枠連wakuren でde 55 -- 77 をwoか買ka ったtta けke どdo 、,お惜o しshi くku もmoはず外hazu れre てte しshi まma ったtta 。.
Tôi đã mua 5-7 ở Wakuren nhưng tiếc là lại trượt mất.