Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

柄が悪い

trị an không tốt; môi trường không tốt; thái độ ko tốt; bề ngoài đáng sợ; nguy hiểm

Gợi ý

Xem thêm

柄の悪い

mất dạy; vô giáo dục

目が悪い

có xấu thị lực

分が悪い

ở sự bất lợi

手が悪い

bài chia xấu; chữ viết xấu; thủ đoạn xấu

間が悪い

không đúng lúc; xui xẻo; không may mắn

Chi tiết từ

柄が悪い

「がらがわるい」
cụm từ, tính từ đuôi i
Trị an không tốt, môi trường không tốt (địa điểm)
Thái độ ko tốt, bề ngoài đáng sợ, nguy hiểm (con người)
Mazii Dict