Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

染め返す

nhuộm lại đúng màu đó hoặc nhuộm lại bằng màu khác

Gợi ý

Xem thêm

染め

sự nhuộm; sự in; nghề ấn loát

染め直す

nhuôm lại màu tóc

染め出す

nhuộm lên hình; nhuộm hoa văn hoặc chữ lên vải; bắt đầu nhuộm

見詰め返す

nhìn ngược lại

返す返す

lặp đi lặp lại nhiều lần

Chi tiết từ

染め返す

「そめかえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nhuộm lại đúng màu đó hoặc nhuộm lại bằng màu khác
Mazii Dict