Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

株価固定

cố định giá cổ phiếu; mua và bán nhằm mục đích cố định một giá cổ phiếu cụ thể trong một khoảng giá nhất định; đóng đinh giá cổ phiếu

Gợi ý

Xem thêm

固定価格

giá cố định

株価

giá cổ phiếu

固定

cố định; sự cố định; sự giữ nguyên; giữ nguyên; giữ cố định; cố định

定価

giá cố định; giá hiện hành; giá xác định; giá ghi trên hàng hoá; giá trong bảng giá; giá niêm yết

特定株

cổ phiếu cụ thể; cổ phiếu cố định

Chi tiết từ

株価固定

「かぶかこてい」
cố định giá cổ phiếu
mua và bán nhằm mục đích cố định một giá cổ phiếu cụ thể trong một khoảng giá nhất định
đóng đinh giá cổ phiếu
Mazii Dict