Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

株価

giá cổ phiếu

Gợi ý

Xem thêm

株価位置

chỉ báo về mức độ tương đối của giá cổ phiếu; vị thế giá cổ phiếu

株価操作

sự thao túng giá cổ phiếu

株価固定

cố định giá cổ phiếu; mua và bán nhằm mục đích cố định một giá cổ phiếu cụ thể trong một khoảng giá nhất định; đóng đinh giá cổ phiếu

株価上昇

tăng giá cổ phiếu

株価指数

chỉ số cổ phần; chỉ số cổ phiếu; chỉ số giá cổ phiếu; chỉ số chứng khoán

Chi tiết từ

株価

「かぶか」
danh từ
giá cổ phiếu
Mazii Dict
Ví dụ:
かぶか株価kabuka がga こko こko まma でdeげらく下落geraku すsu るru にniいた至ita ってtte もmoかれ彼kare はha まma だda あa きki らra めme てte いi なna いi らra しshi いi 。.
Mặc dù giá cổ phiếu đã xuống thấp đến mức này nhưng dường như anh ấy vẫn không chịu từ bỏ.
かぶか株価kabuka はhaあおてんじょう青天井aotenjou でde あa るru ..
Giá cổ phiếu đang tăng lên rất nhanh. .
株価は1ヵ月のうちに半分に下がった。
Giá cổ phiếu giảm một nửa trong một tháng.