Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

根鉢

bầu rễ

Gợi ý

Xem thêm

鉢

bát to; chậu; chậu trồng hoa; mũ sắt đội đầu; xương sọ; chậu

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

金鉢

bát kim loại

ラーメン鉢

bát mì ramen

鉢カバー

tấm che chậu hoa

Chi tiết từ

根鉢

「ねばち」
danh từ
bầu rễ
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いiばしょ場所basho にniう植u えeか替ka えe るru とto きki はha 、,ねばち根鉢nebachi をwoくず崩kuzu さsa なna いi よyo うu にniちゅうい注意chuui しshi てte くku だda さsa いi 。.
Khi trồng lại cây ở vị trí mới, hãy cẩn thận để không làm vỡ bầu rễ.