Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

桑

dâu tằm; dâu

Gợi ý

Xem thêm

桑原桑原

ối trời đất ơi!; trời ơi; ối trời ơi

桑原

đồng dâu tằm; vườn dâu; bãi dâu; phù chú tránh sét; kuwabara; kuwabara; phù chú xua đuổi vận rủi; lời chú cầu bình an; họ kuwahara

桑田

vườn dâu; nương dâu; ruộng dâu; vườn dâu; bãi dâu

桑海

những thay đổi đột ngột của thế giới

桑色

màu vàng nhạt

Chi tiết từ

桑

「くわ そう ぐわ」
danh từ
dâu tằm; dâu
Mazii Dict
Ví dụ:
くわ桑kuwa のnoは葉ha をwoた食ta べbe るruかいこ蚕kaiko
con tằm ăn lá cây dâu
じかん時間jikan とtoぎじゅつ技術gijutsu でde 、,くわ桑kuwa のno 葉  はhaはきぬ絹hakinu にniか変ka わwa るru
lá dâu biến thành lụa nhờ thời gian và kỹ thuật
くわ桑kuwa のnoき木ki
cây dâu .