Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楔

đinh ghim

Gợi ý

Xem thêm

楔子

cái chốt; cái nêm; phần mở đầu

楔形

hình cái nêm; hình cái nêm; hình chêm; hình chữ nêm

楔状

hình cái nêm

氷楔

nêm băng

楔理論

thuyết cái nêm; thuyết hiệu ứng nêm

Chi tiết từ

楔

「くさび」
danh từ
đinh ghim
Mazii Dict
Ví dụ:
ほねかんくさびかんじんたい骨間楔間靱帯honekankusabikanjintai
Dây chằng giữa các khớp xương
 〜~ のnoけつじょう楔状ketsujou のnoぶぶんせつじょ部分切除bubunsetsujo
cắt bỏ phần hình ghim của ~ .