Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楔形

hình cái nêm; hình cái nêm; hình chêm; hình chữ nêm

Gợi ý

Xem thêm

楔形文字

chữ hình nêm

楔

đinh ghim

楔子

cái chốt; cái nêm; phần mở đầu

氷楔

nêm băng

楔状

hình cái nêm

Chi tiết từ

楔形

「せっけい くさびがた けっけい」
danh từ
hình cái nêm
hình cái nêm; hình chêm; hình chữ nêm
hình cái nêm; hình chêm; hình chữ nêm
Mazii Dict
Ví dụ:
くさびがたねんしょうしつ楔形燃焼室kusabigatanenshoushitsu
Buồng đốt hình nêm .
せっけい楔形sekkei のnoたいせき体積taiseki をwoけいさん計算keisan すsu るru 。.
Tính thể tích của hình cái nêm.
けっけい楔形kekkei のnoめんせき面積menseki をwoもと求moto めme るru 。.
Tính diện tích của hình cái nêm.