Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ものか

được sử dụng để tạo ra một dạng câu hỏi chỉ ra rằng người nói thực sự tin rằng điều ngược lại là đúng; nhấn mạnh quyết tâm không làm điều gì đó; ví dụ: "như địa ngục; tôi sẽ!"

構う

chăm sóc; săn sóc; để tâm; trêu ghẹo

もうけもの

sự tìm thấy; vật tìm thấy; thấy; tìm thấy; tìm ra; bắt được; nhận; nhận được; được; nhận thấy; xét thấy; thấy có; tới; đạt tới; trúng; cung cấp; xác minh và tuyên bố; khám phá ra; phát minh ra; giải; hỏi về; tìm hiểu về; lợi dụng; đi đứng được; tự lực được; bill; thấy được sở trường năng khiếu của mình; tự cung cấp cho mình; của trời cho; điều may mắn bất ngờ

ものもうす

nói; nói với; nói chuyện; nói lên; phát biểu; diễn thuyết; đọc diễn văn; sủa; nổ; kêu; giống như thật; trông giống như thật; nói rõ; chứng tỏ; gọi; nói chuyện với; ám chỉ; biện hộ cho; là người phát ngôn; chứng minh cho; nói về; đề cập đến; viết đến; nói to; nói lớn; nói thẳng; nói toạc ý kiến của mình; khẳng định; nói to hơn; so; book; fair; volume; nói không cần sách; nhớ mà nói ra; đồ vật; vật thể; đối tượng; khách thể; mục tiêu; mục đích; người đáng thương; người lố lăng; vật đáng khinh; vật lố lăng; bổ ngữ; không thành vấn đề; phản đối; chống; chống đối; ghét; không thích; cảm thấy khó chịu

かきもの

sự viết; sự viết tay; sự viết lách; kiểu viết; lối viết; chữ viết; bản viết tay; bản ghi chép; tài liệu; tác phẩm; sách; bài báo; nghề viết sách; nghề viết văn; nghiệp bút nghiên; thuật viết; thuật sáng tác; điềm gở; văn kiện; tài liệu; tư liệu; chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu; đưa ra tài liệu; cung cấp tư liệu

Chi tiết từ