Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

権能

uy quyền; sức mạnh; quyền năng; thẩm quyền

Gợi ý

Xem thêm

権

quyền; quyền lợi; thẩm quyền; tạm thời; lâm thời; quyền; phó; trợ lý; bậc hai; hóa thân; hiện thân tạm thời ; phương tiện thiện xảo

能

hiệu lực; hiệu quả; kịch nô; năng lực; tài năng; bản lĩnh

権的

tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam

本権

quyền sở hữu

権利

quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền

Chi tiết từ

権能

「けんのう」
danh từ
Uy quyền; sức mạnh; quyền năng; thẩm quyền
Mazii Dict
Ví dụ:
けんのう権能kennou をwoあた与ata えe るru
trao quyền (trao thẩm quyền)
じむてきけんのう事務的権能jimutekikennou
thẩm quyền trong công việc
かいしゃ会社kaisha のnoけんのう権能kennou
Sức mạnh của công ty