Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

橡

dẻ ngựa nhật bản; cây sồi răng cưa ; tên cổ của cây sồi răng cưa hoặc quả sồi của nó; màu nâu sẫm hoặc màu đen thu được bằng cách đun sôi vỏ hoặc đài quả sồi răng cưa rồi xử lý với chất gắn màu sắt; trang phục màu nâu sẫm; thường được người hầu và bình dân mặc trong thời kỳ nara; màu áo bào của các quan lại từ tứ phẩm trở lên từ giữa thời kỳ heian; màu của đồ tang; trang phục màu hoa tử đằng; quả sồi; quả của các loại cây thuộc họ dẻ như sồi răng cưa; sồi hoàng đế và sồi konara; cây sồi răng cưa ; loại cây rụng lá dùng để làm than củi; trồng nấm hương và làm thuốc nhuộm

橡の木

cây dẻ ngựa; hạt dẻ ngựa

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

白橡

xám nhạt

赤白橡

đỏ nhạt pha xám

Chi tiết từ