Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欄外

lề

Gợi ý

Xem thêm

欄

cột; tay vịn; lan can

上欄

cột phía trên

下欄

cột phía dưới

テレビ欄

danh mục chương trình tv

小欄

cột nhỏ trên tờ báo

Chi tiết từ

欄外

「らんがい」
danh từ, tính từ đuôi no
lề (vở, sách)
Mazii Dict
Ví dụ:
らんがい欄外rangai のnoちゅう注chuu
Ghi chú viết ngoài lề sách.
らんがい欄外rangai のnoか書ka きkiこ込ko みmi
Viết vào lề vở .