Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欄

cột; tay vịn; lan can

Gợi ý

Xem thêm

欄干

bao lan; bao lơn; tay vịn; lan can

欄外

lề

欄間

đố cửa; thanh giằng ngang; linh tô; ranma

上欄

cột phía trên

下欄

cột phía dưới

Chi tiết từ

欄

「おばしま らん」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
cột (báo)
tay vịn; lan can
Mazii Dict
Ví dụ:
こうこくらん広告欄koukokuran
Mục quảng cáo
きんがくせいげんらん金額制限欄kingakuseigenran
Cột giới hạn kim ngạch .
かなら必kanara ずzu 、,じぜん事前jizen にniすべ全sube てte のnoくうらんぶぶん空欄部分kuuranbubun をwoきにゅう記入kinyuu しshi てte おo いi てteくだ下kuda さsa いi 。.
Đảm bảo điền trước vào chỗ trống từ trên xuống dưới.