Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欄間

đố cửa; thanh giằng ngang; linh tô; ranma

Gợi ý

Xem thêm

欄

cột; tay vịn; lan can

上欄

cột phía trên

下欄

cột phía dưới

テレビ欄

danh mục chương trình tv

小欄

cột nhỏ trên tờ báo

Chi tiết từ

欄間

「らんま」
danh từ
(kiến trúc) đố cửa; thanh giằng ngang, linh tô (thanh gỗ, đá.. nằm ngang bắc qua trên cửa ra vào hoặc cửa sổ)
ranma (phần tường được chạm trổ tinh tế nằm trên Shoji/Fusuma với công dụng đưa ánh sáng thiên nhiên vào bên trong ngôi nhà)
Mazii Dict