Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

欠伸をする息を切らす

ngáp ngủ

Gợi ý

Xem thêm

欠伸をする

ngáp

息を切らす

ngạt hơi; việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi

息をする

để thở

息を殺す

nín lặng; im thin thít; nín thở

肩で息をする

thở nặng nhọc

Chi tiết từ

欠伸をする息を切らす

「あくびをするいきをきらす」
ngáp ngủ.
Mazii Dict