Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

歌声

giọng hát; tiếng hát

Gợi ý

Xem thêm

声

tiếng; giọng nói; giọng nói; giọng nói; lời nói; thanh điệu của chữ hán hoặc từ tiếng nhật; dấu thanh dùng ở góc chữ để chỉ cao độ; ngữ điệu; cao độ; cường độ phát âm

歌

bài hát

演歌歌手

ca sĩ enka

家声

danh dự của gia đình; thanh danh của gia đình

頭声

đứng đầu tiếng nói; giọng đầu; giọng hát cộng hưởng khoang đầu

Chi tiết từ

歌声

「うたごえ かせい」
danh từ
giọng hát; tiếng hát
giọng hát; tiếng hát
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoかしゅ歌手kashu はhaも盛mo りri をwoす過su ぎgi たta とto いi うuひと人hito もmo いi るru がga 、,か彼女ka のnoじょのうたごえ歌声jonoutagoe はhaねんれい年齢nenrei とto とto もmo にniふか深fuka みmi をwoま増ma しshi てte いi るru とtoわたし私watashi はhaおも思omo うu
cũng có người cho rằng cô ca sỹ ấy đã qua thời kỳ huy hoàng nhưng tôi cho rằng giọng hát của cô ấy sẽ ngày càng sâu sắc theo năm tháng.
かれ彼kare のnoおお大oo きki なnaうたごえ歌声utagoe がga 、,きんりん近隣kinrin のnoじゅうみん住民juumin をwoあっとう圧倒attou しshi たta
Tiếng hát to tướng của anh ta làm hàng xóm điếc cả tai .